Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế - Tôn cuộn
Bạn đang xem tài liệu "Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế - Tôn cuộn", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
File đính kèm:
hop_dong_mua_ban_hang_hoa_quoc_te_ton_cuon.docx
Nội dung text: Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế - Tôn cuộn
- CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA QUỐC TẾ Hợp đồng số: Căn cứ Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015; Căn cứ Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14//06/2005 và các văn bản pháp luật liên quan; Căn cứ vào nhu cầu và khả năng của các bên; Căn cứ Luật hợp đồng thương mại quốc tế; Ngày tháng năm BÊN BÁN Tên công ty: Tên ông/bà đại diện: Chức vụ: Địa chỉ: Quốc tịch: Mã số thuế: Số điện thoại: Mail: BÊN MUA Tên công ty: Tên ông/bà đại diện: Chức vụ: Địa chỉ: Quốc tịch: Mã số thuế: Số điện thoại: Mail: Điều 1: Hàng hóa Căn cứ vào điều khoản được thỏa thuận trong hợp đồng này bên bán phải giao hàng hóa cho bên mua: Mô tả hàng hóa
- Các chi tiết cần thiết để xác định đặc tính của hàng hóa đối tượng của thương vụ mua bán: Tên hàng: TÔN CUỘN MẠ KẼM PHỦ MÀU Chất lượng yêu cầu: IS G3322 và JIS G3312/ ASTM A755/A755M/ BS EN 10169/ AS 2728 Nguồn gốc xuất xứ: Công ty Hòa Pháp-Việt Nam Số lượng: 20 cuộn Đơn vị tính: cuộn Gía trị: 1.000.000 USD Điều 2: Phương thức thanh toán • Phương thức thanh toán L/C – thư tín dụng Điều 3: Thời gian giao hàng • 30 ngày sau khi nhận được L/C Điều 4: Điều kiện giao nhận hàng theo CFR TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI BÁN (Seller): A1. Trách nhiệm chung của người bán Người bán cam kết thực hiện nghĩa vụ cung cấp hàng hóa và hóa đơn thương mại theo đúng thoả thuận trong hợp đồng mua bán quốc tế. Chứng từ có thể được xuất bản dưới dạng giấy tờ truyền thống hoặc dưới dạng điện tử, tùy thuộc vào sự thỏa thuận giữa hai bên. A2. Giao hàng Nghĩa vụ giao hàng của người bán bao gồm việc chuyển hàng lên tàu hoặc mua hàng để giao hàng theo đúng điều kiện đã được đặt ra trong hợp đồng. Việc giao hàng phải được thực hiện đúng vào thời hạn và theo phương thức thông thường tại cảng đến đã thỏa thuận. A3. Chuyển giao rủi ro Người bán chịu trách nhiệm toàn bộ về mọi rủi ro liên quan đến mất mát hoặc tổn thất của hàng hóa cho đến khi hàng hóa được giao đến địa điểm nhận theo điều khoản A2. A4. Vận tải
- Người bán có nghĩa vụ ký kết hợp đồng vận chuyển để chuyển hàng hóa đến cảng theo quy định trong hợp đồng. Hợp đồng vận tải phải được thực hiện với các điều kiện thông thường, bao gồm cả chi phí vận chuyển, xếp dỡ và an ninh vận tải. Người bán phải chọn tuyến đường thông thường và sử dụng tàu phù hợp cho loại hàng hóa đó. A5. Bảo hiểm Người bán không phải mua bảo hiểm, tuy nhiên, nếu người mua yêu cầu, người bán phải cung cấp thông tin cần thiết để mua bảo hiểm và chịu trách nhiệm nếu có chi phí và rủi ro phát sinh. A6. Chứng từ giao hàng/vận tải Người bán phải cung cấp chứng từ vận tải, bao gồm ngày tháng giao hàng đã thỏa thuận, để người mua có thể nhận hàng từ người chuyên chở tại cảng đến. Chứng từ này cần được phát hành dưới dạng có thể chuyển nhượng và đầy đủ bản gốc nếu được đồng ý. A7. Thông quan xuất khẩu/nhập khẩu a) Người bán phải thực hiện và chi trả mọi chi phí liên quan đến thủ tục hải quan xuất khẩu theo quy định của nước xuất khẩu, bao gồm giấy phép xuất khẩu, kiểm tra an ninh và giám định hàng hóa. b) Nếu có yêu cầu từ người mua, người bán phải hỗ trợ người mua trong thủ tục hải quan nhập khẩu, bao gồm cả thông tin an ninh và giám định hàng hóa. A8. Kiểm tra – Đóng gói, bao bì – Ký mã hiệu Người bán phải chịu chi phí liên quan đến việc kiểm tra chất lượng, cân, đo, đếm cần thiết để đảm bảo việc giao hàng theo quy định tại mục A2. Đóng gói hàng hóa cần phải tuân thủ quy định của ngành hàng, và nếu không cần đóng gói, người bán phải tuân thủ thông lệ ngành hàng đó. A9. Phân chia chi phí Người bán có trách nhiệm chịu các khoản chi phí sau đây:
- a) Tất cả các chi phí liên quan đến hàng hóa cho tới khi chúng được giao cho người mua theo mục A2, trừ các khoản chi phí mà người mua phải chịu theo mục B9. b) Chi phí vận chuyển và tất cả các chi phí phát sinh từ mục A4, bao gồm cả chi phí xếp hàng và các chi phí liên quan đến an ninh vận chuyển. c) Mọi phí phụ để dỡ hàng tại cảng đích, miễn là chúng được quy định trong hợp đồng vận tải mà người bán đã ký với công ty vận chuyển. d) Chi phí quá cảnh nếu có, và nếu chi phí này được quy định trong hợp đồng vận tải mà người bán đã ký kết. e) Chi phí cung cấp bằng chứng cho người mua theo mục A6, chứng minh rằng hàng hóa đã được giao. f) Nếu cần, chi phí thông quan hải quan, thuế xuất khẩu và bất kỳ chi phí nào khác liên quan đến việc xuất khẩu theo mục A7(a). g) Trả cho người mua tất cả các chi phí và phụ phí liên quan đến việc hỗ trợ người bán trong việc lấy chứng từ và thông tin cần thiết theo mục B7(a). A10. Thông báo cho người mua Người bán phải thông báo cho người mua biết rằng hàng hóa đã được giao đến địa điểm nhận theo mục A2 và cung cấp mọi thông tin cần thiết để người mua có thể nhận hàng kịp thời và hiệu quả. TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI MUA (Buyer) B1. Trách nhiệm chung của người mua Người mua có nghĩa vụ thanh toán số tiền hàng hóa theo quy định trong hợp đồng mua bán. Người mua có thể cung cấp các chứng từ dưới dạng giấy tờ truyền thống hoặc điện tử, tuỳ thuộc vào sự thỏa thuận hoặc tập quán của các bên liên quan. B2. Nhận hàng
- Người mua phải nhận hàng hóa khi nó được giao theo mục A2 và nhận hàng từ người vận chuyển tại cảng đến địa điểm chỉ định. B3. Chuyển giao rủi ro Người mua chịu trách nhiệm về mọi rủi ro liên quan đến mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa từ thời điểm hàng được giao theo mục A2. Nếu người mua không thông báo kịp thời cho người bán theo mục B10, người mua sẽ chịu trách nhiệm cho mọi rủi ro và chi phí liên quan đến mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa kể từ ngày quy định hoặc ngày cuối cùng trong thời hạn quy định cho việc giao hàng, miễn là hàng đã được xác định rõ ràng là hàng hóa thuộc hợp đồng. B4. Vận tải Người mua không có nghĩa vụ với người bán về việc ký kết hợp đồng vận tải. B5. Bảo hiểm Người mua không có nghĩa vụ với người bán về việc ký kết hợp đồng bảo hiểm. B6. Bằng chứng của việc giao hàng Người mua phải chấp nhận các chứng từ vận chuyển cung cấp theo mục A6 nếu chúng tuân thủ các điều kiện trong hợp đồng. B7. Thông quan xuất khẩu/nhập khẩu a) Hỗ trợ thông quan xuất khẩu Nếu cần, người mua phải hỗ trợ người bán khi người bán yêu cầu, và người mua chịu rủi ro và chi phí, trong việc thu thập các chứng từ/thông tin liên quan đến việc thông quan xuất khẩu, bao gồm cả các yêu cầu về an ninh và kiểm định hàng hóa trước khi xuất khẩu theo quy định của nước xuất khẩu. b) Thông quan nhập khẩu
- Nếu cần, người mua phải tự làm và chi trả mọi chi phí liên quan đến việc thông quan tại nước trung gian và nước nhập khẩu, bao gồm: - Giấy phép nhập khẩu hoặc các giấy tờ cần thiết cho việc quá cảnh. - Kiểm tra an ninh và quá cảnh hàng hóa. - Kiểm định hàng hóa. - Bất kỳ yêu cầu pháp lý nào khác. B8. Kiểm tra - Đóng gói, bao bì - Ký mã hiệu Người mua không có nghĩa vụ đối với người bán trong việc kiểm tra, đóng gói, bao bì hoặc ký mã hiệu hàng hóa. B9. Phân chia chi phí Người mua có nghĩa vụ: Phân chia chi phí như sau: a) Người mua chịu trách nhiệm thanh toán tất cả các chi phí phát sinh liên quan đến hàng hóa kể từ thời điểm hàng được giao theo mục A2, trừ những chi phí mà người bán đã cam kết thanh toán theo mục A9; b) Người mua phải thanh toán chi phí quá cảnh hàng hóa, trừ khi chi phí này đã được bao gồm trong hợp đồng vận tải mà người bán đã ký kết; c) Người mua chịu trách nhiệm thanh toán chi phí dỡ hàng, bao gồm cả phí lõng hàng và phí cầu bến, trừ khi các chi phí này đã được bao gồm trong hợp đồng vận tải mà người bán đã ký kết; d) Người mua có trách nhiệm hoàn trả tất cả các chi phí và lệ phí mà người bán đã chi trả khi hỗ trợ người mua theo mục A5 hoặc A7(b);
- e) Nếu có quy định, người mua phải thanh toán tất cả các loại thuế, lệ phí và các chi phí khác, cũng như chi phí làm thủ tục hải quan để quá cảnh và nhập khẩu theo như mục B7(b); f) Người mua phải chịu trách nhiệm thanh toán mọi chi phí phát sinh do không thông báo kịp thời cho người bán theo như mục B10, tính từ ngày quy định hoặc ngày hết hạn thời hạn quy định trong hợp đồng. B10. Thông báo cho người bán Trong trường hợp người mua có quyền quyết định về thời gian giao hàng hoặc địa điểm đến hoặc điểm nhận hàng tại nơi đến đó, người mua có trách nhiệm thông báo cho người bán một cách đầy đủ về quyết định của mình liên quan đến thời gian và/hoặc địa điểm nhận hàng. Điều 6: Giải quyết tranh chấp • Mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng thương lượng • Nếu không thể giải quyết bằng thương lượng, tranh chấp sẽ được đưa ra trọng tài theo quy định của ICC Điều 7: Hiệu lực hợp đồng • Hợp đồng này được lập thành 02 bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 01 bản BÊN BÁN BÊN MUA

